Máy Chuẩn Độ KF xác định hàm Lượng Ẩm Thấp
Thông tin liên hệ:
0918108938-vophuongbk@gmail.com
Model: 899 Coulometric
- 899 Coulometric KF - Thiết bị nhỏ gọn, thao tác đơn giản.
- Xác định hàm lượng nước trong dung môi hữu cơ: Toluen,
Benzen, Acetone,…
- Xuất dữ liệu: Máy tính, máy in.
- Xác định hàm lượng nước trong dung môi hữu cơ: Toluen,
Benzen, Acetone,…
- Xuất dữ liệu: Máy tính, máy in.
Thông số kỹ thuật:
- Hàm lượng ẩm: 10ug đến 200mg, trong mẫu rắn, lỏng, khí
- Tích hợp khuấy từ trong máy.
- Tốc độ khuấy: ±(1700…1900) rpm
- Thay đổ tốc độ quay: ±(115…125) rpm
- Thiết lặp tốc độ quay: ± 15 bước
- Đầu dò nhiệt: Pt1000
- Phạm vi đo nhiệt: -150 ... + 250°C
- Độ phân giải: 0.1°C
- Độ chính xác nhiệt: ± 0.2°C
- Kích thước: 144 x 112 x 282 mm
- Kết nối dữ liệu: cổng USB, RS-232/USB Box
- Điện cực chỉ thị: Điện cực Iodine
- Khối lượng mẫu yêu cầu: Hàm lượng nước: Khối lượng mẫu
1% : 10 mg - 100 mg
0.1% : 100 mg - 1 g
0.01% : 1 g
0.001% : 5 g
- Nhiệt độ môi trường: +5…+45°C ( 85% độ ẩm).
- Khối lượng: 2800 g
- Vật liệu cấu thành: Thép không gỉ
Cung cấp kèm:
- Máy 899 KF Coulometer
- 6.0341.100: Double Pt-wire electrode for coulometry
- 6.0344.100: Generator electrode with diaphragm
- 6.1403.030: KF adsorber tube for coulometer cell
- 6.1437.000: SGJ stopper SGJ 14
- 6.1448.020: Septum 16 mm, 5 pieces
- 6.1464.320: KF titration vessel / 80-250 mL / coulometric
- 6.1903.030: Stirring bar / 25 mm
- 6.2047.030: Titration vessel holder to 899
- 6.2104.020: Electrode cable / 1 m / F
- 6.2104.120: Electrode cable / 1 m / H
- Hàm lượng ẩm: 10ug đến 200mg, trong mẫu rắn, lỏng, khí
- Tích hợp khuấy từ trong máy.
- Tốc độ khuấy: ±(1700…1900) rpm
- Thay đổ tốc độ quay: ±(115…125) rpm
- Thiết lặp tốc độ quay: ± 15 bước
- Đầu dò nhiệt: Pt1000
- Phạm vi đo nhiệt: -150 ... + 250°C
- Độ phân giải: 0.1°C
- Độ chính xác nhiệt: ± 0.2°C
- Kích thước: 144 x 112 x 282 mm
- Kết nối dữ liệu: cổng USB, RS-232/USB Box
- Điện cực chỉ thị: Điện cực Iodine
- Khối lượng mẫu yêu cầu: Hàm lượng nước: Khối lượng mẫu
1% : 10 mg - 100 mg
0.1% : 100 mg - 1 g
0.01% : 1 g
0.001% : 5 g
- Nhiệt độ môi trường: +5…+45°C ( 85% độ ẩm).
- Khối lượng: 2800 g
- Vật liệu cấu thành: Thép không gỉ
Cung cấp kèm:
- Máy 899 KF Coulometer
- 6.0341.100: Double Pt-wire electrode for coulometry
- 6.0344.100: Generator electrode with diaphragm
- 6.1403.030: KF adsorber tube for coulometer cell
- 6.1437.000: SGJ stopper SGJ 14
- 6.1448.020: Septum 16 mm, 5 pieces
- 6.1464.320: KF titration vessel / 80-250 mL / coulometric
- 6.1903.030: Stirring bar / 25 mm
- 6.2047.030: Titration vessel holder to 899
- 6.2104.020: Electrode cable / 1 m / F
- 6.2104.120: Electrode cable / 1 m / H

Nhận xét
Đăng nhận xét